genus crassostrea

genus crassostrea

A marine biologist carefully examines a genus Crassostrea specimen in a tidal pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Crassostrea: "genus crassostrea" một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ hàu, bao gồm các loài hàu phổ biến, đặc biệt hàu Virginia. Đây một nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh vật.
dụ sử dụng
  • (Chi Crassostrea bao gồm loài hàu Đông phổ biến.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Crassostrea tầm quan trọng sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus crassostrea" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học biển, hoặc ngành nuôi trồng thủy sản để chỉ các loài hàu vỏ dày thịt ngon.
    • The genus crassostrea is a key genus in oyster aquaculture. (Chi Crassostrea một chi quan trọng trong nuôi trồng hàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crassostrea virginica (danh từ): loài hàu Virginia, một loài điển hình trong chi Crassostrea.

    • Crassostrea virginica is native to the Atlantic coast of North America. (Crassostrea virginica nguồn gốc từ bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
  • Crassostrea gigas (danh từ): loài hàu Thái Bình Dương, cũng thuộc chi Crassostrea.

    • Crassostrea gigas is widely cultivated in Asia. (Crassostrea gigas được nuôi trồng rộng rãichâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hàu: cách gọi thông thường cho "genus crassostrea" trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý rằng từ này có thể bao gồm nhiều chi khác.
  • Nhóm hàu: cách gọi không chính thức, dùng để chỉ các loài hàu trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan
  • "As common as oysters in the genus crassostrea": (không phải thành ngữ chuẩn) có thể được dùng để chỉ sự phổ biến của một loại hàu.
    • In coastal markets, finding oysters from the genus crassostrea is as common as finding sand. (Ở các chợ ven biển, việc tìm thấy hàu thuộc chi Crassostrea cũng phổ biến như tìm thấy cát vậy.)